dilettante
dilettante nghĩa là người mê nhạc, người mê nghệ thuật, kẻ tài tử, tài tử.
Nghĩa của dilettante
Danh từ · giống đực
- Người mê nhạc, người mê nghệ thuật.
- Kẻ tài tử.
- Faire son travail en dilettantelàm công việc của mình theo lối tài tử
- Người tự kỷ.
- Vivre en dilettantesống cuộc đời tự kỷ
Tính từ
- Tài tử.
- Tự kỷ.
Dạng từ của dilettante
Đi với mạo từ: un dilettante · le dilettante
| Số nhiều | dilettantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dilettante
Câu hỏi thường gặp
dilettante nghĩa là gì?
dilettante (danh từ, tính từ) nghĩa là người mê nhạc, người mê nghệ thuật, kẻ tài tử, tài tử.
dilettante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilettante (giọng Pháp chuẩn): /di.lɛ.tɑ̃t/.
dilettante là giống đực hay giống cái?
dilettante là danh từ giống đực (dùng với un, le).