TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilettante

danh từ giống đực (m)
/di.lɛ.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

dilettante nghĩa là người mê nhạc, người mê nghệ thuật, kẻ tài tử, tài tử.

Nghĩa của dilettante

Danh từ · giống đực

  1. Người mê nhạc, người mê nghệ thuật.
  2. Kẻ tài tử.
    • Faire son travail en dilettantelàm công việc của mình theo lối tài tử
  3. Người tự kỷ.
    • Vivre en dilettantesống cuộc đời tự kỷ

Tính từ

  1. Tài tử.
  2. Tự kỷ.

Dạng từ của dilettante

Đi với mạo từ: un dilettante · le dilettante

Số nhiềudilettantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dilettante

Câu hỏi thường gặp

dilettante nghĩa là gì?

dilettante (danh từ, tính từ) nghĩa là người mê nhạc, người mê nghệ thuật, kẻ tài tử, tài tử.

dilettante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilettante (giọng Pháp chuẩn): /di.lɛ.tɑ̃t/.

dilettante là giống đực hay giống cái?

dilettante là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.