dilemme
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.lɛm/ giọng máy của trình duyệt
dilemme nghĩa là song đề, thế đôi ngã.
Nghĩa của dilemme
Danh từ · giống đực
- Triết học Song đề.
- Trường hợp phải chọn giữa hai đường; thế đôi ngã.
- Être devant un dilemmeđứng trước trường hợp phải chọn giữa hai đường
Dạng từ của dilemme
Đi với mạo từ: un dilemme · le dilemme
| Số nhiều | dilemmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dilemma
Câu hỏi thường gặp
dilemme nghĩa là gì?
dilemme (danh từ) nghĩa là song đề, thế đôi ngã.
dilemme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilemme (giọng Pháp chuẩn): /di.lɛm/.
dilemme là giống đực hay giống cái?
dilemme là danh từ giống đực (dùng với un, le).