TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilemme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.lɛm/ giọng máy của trình duyệt

dilemme nghĩa là song đề, thế đôi ngã.

Nghĩa của dilemme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Song đề.
  2. Trường hợp phải chọn giữa hai đường; thế đôi ngã.
    • Être devant un dilemmeđứng trước trường hợp phải chọn giữa hai đường

Dạng từ của dilemme

Đi với mạo từ: un dilemme · le dilemme

Số nhiềudilemmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dilemma

Câu hỏi thường gặp

dilemme nghĩa là gì?

dilemme (danh từ) nghĩa là song đề, thế đôi ngã.

dilemme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilemme (giọng Pháp chuẩn): /di.lɛm/.

dilemme là giống đực hay giống cái?

dilemme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.