TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilection

danh từ giống cái (f)
/di.lɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dilection nghĩa là Tôn giáo lòng yêu thương.

Nghĩa của dilection

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Tôn giáo lòng yêu thương.

Dạng từ của dilection

Đi với mạo từ: une dilection · la dilection

Số nhiềudilections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pious love; dilection (love)

Câu hỏi thường gặp

dilection nghĩa là gì?

dilection (danh từ) nghĩa là Tôn giáo lòng yêu thương.

dilection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilection (giọng Pháp chuẩn): /di.lɛk.sjɔ̃/.

dilection là giống đực hay giống cái?

dilection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.