dilection
danh từ giống cái (f)
/di.lɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dilection nghĩa là Tôn giáo lòng yêu thương.
Nghĩa của dilection
Danh từ · giống cái
- Văn học Tôn giáo lòng yêu thương.
Dạng từ của dilection
Đi với mạo từ: une dilection · la dilection
| Số nhiều | dilections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pious love; dilection (love)
Câu hỏi thường gặp
dilection nghĩa là gì?
dilection (danh từ) nghĩa là Tôn giáo lòng yêu thương.
dilection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilection (giọng Pháp chuẩn): /di.lɛk.sjɔ̃/.
dilection là giống đực hay giống cái?
dilection là danh từ giống cái (dùng với une, la).