TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilatomètre

danh từ giống đực (m)
/di.la.tɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

dilatomètre nghĩa là nở kế.

Nghĩa của dilatomètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Nở kế.

Dạng từ của dilatomètre

Đi với mạo từ: un dilatomètre · le dilatomètre

Số nhiềudilatomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dilatometer

Câu hỏi thường gặp

dilatomètre nghĩa là gì?

dilatomètre (danh từ) nghĩa là nở kế.

dilatomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilatomètre (giọng Pháp chuẩn): /di.la.tɔ.mɛtʁ/.

dilatomètre là giống đực hay giống cái?

dilatomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.