agilité
danh từ giống cái (f)
/a.ʒi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
agilité nghĩa là sự nhanh nhẹn, tính hoạt bát.
Nghĩa của agilité
Danh từ · giống cái
- Sự nhanh nhẹn; tính hoạt bát, tính lanh lợi.
Dạng từ của agilité
Đi với mạo từ: une agilité · l'agilité
| Số nhiều | agilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agility
Câu hỏi thường gặp
agilité nghĩa là gì?
agilité (danh từ) nghĩa là sự nhanh nhẹn, tính hoạt bát.
agilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agilité (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒi.li.te/.
agilité là giống đực hay giống cái?
agilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).