TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agioteur

danh từ cả hai giống
/a.ʒjɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

agioteur nghĩa là kẻ buôn chứng khoán.

Nghĩa của agioteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ buôn chứng khoán.
  2. Kẻ đầu cơ chứng khoán.

Dạng từ của agioteur

Số nhiềuagioteurs
Giống cáiagioteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speculator (in the financial market)

Câu hỏi thường gặp

agioteur nghĩa là gì?

agioteur (danh từ) nghĩa là kẻ buôn chứng khoán.

agioteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agioteur (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒjɔ.tœʁ/.

agioteur là giống đực hay giống cái?

agioteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.