Chống tiếng Pháp là gì?
"chống" trong tiếng Pháp là soutenir (ngoại động từ), contre (giới từ), appuyer (ngoại động từ).
soutenir Ngoại động từ
/sut.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỡ, chống.
- Piliers qui soutiennent le pont những cột trụ đỡ cái cầu
- Soutenir un blessé militaire đỡ một thương binh
contre Giới từ
/kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống, ngược, trái.
- Lutter contre le colonialisme đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân
- Nager contre le courant bơi ngược dòng
appuyer Ngoại động từ
/a.pɥi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống, đỡ.
- Appuyer un mur par des arc-boutants dựng các trụ để đỡ tường
buter Ngoại động từ
/by.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỡ, chống.
- Buter un mur đỡ bức tường
supporter Ngoại động từ
/sy.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống đỡ.
- Piliers qui supportent une voûte cột chống một cái vòm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- étayerNgoại động từ · Chống (bằng cột chống)
- arc-bouterNgoại động từ · Chống (bằng vòm chống)
- béquillerNgoại động từ · Chống (để cho đứng vững)
- étançonnerNgoại động từ · Chống (cho khỏi đổ)
- épontillerNgoại động từ · Chống (bằng cột chống)
- étrésillonnerNgoại động từ · Chống; giằng
- pourGiới từ · Để, vì, cho, chống, về, sang, đến
- aprèsGiới từ · Chống
- vitePhó từ · Chống
- défendreTự động từ · Chống
- protester
- épaulerNgoại động từ · Chống, đỡ
- objecter
- boiserNgoại động từ · Chống (hầm mỏ, bằng thân cây gỗ)
- soutienDanh từ · Sự đỡ, sự chống; vật đỡ, vật chống
- résistanceDanh từ · Sự chống, sự chịu; sức chống, sức chịu; khả năng chịu, sức dẻo dai
- appuiDanh từ · Sự chống sự đỡ; cái chống, cái đỡ
- supportDanh từ · Cây chống, cái đỡ, cái giá
- béquilleDanh từ · Cái chống (xe đạp, mô tô)
- quilleDanh từ · Cái chống (xe bò)
- soutènementDanh từ · Sự đỡ, sự chống
- étayageDanh từ · Sự chống (bằng cột chống)
- étançonnementDanh từ · Sự chống (cho khỏi đổ)
- étrésillonnementDanh từ · Sự chống; sự giằng
Câu hỏi thường gặp
Chống tiếng Pháp là gì?
"chống" trong tiếng Pháp là soutenir (ngoại động từ), contre (giới từ), appuyer (ngoại động từ).