soutènement
danh từ giống đực (m)
/su.tɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
soutènement nghĩa là sự đỡ, sự chống.
Nghĩa của soutènement
Danh từ · giống đực
- Sự đỡ, sự chống.
- Mur de soutènementtường chống
Dạng từ của soutènement
Đi với mạo từ: un soutènement · le soutènement
| Số nhiều | soutènements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ support
Câu hỏi thường gặp
soutènement nghĩa là gì?
soutènement (danh từ) nghĩa là sự đỡ, sự chống.
soutènement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soutènement (giọng Pháp chuẩn): /su.tɛn.mɑ̃/.
soutènement là giống đực hay giống cái?
soutènement là danh từ giống đực (dùng với un, le).