TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soutènement

danh từ giống đực (m)
/su.tɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

soutènement nghĩa là sự đỡ, sự chống.

Nghĩa của soutènement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đỡ, sự chống.
    • Mur de soutènementtường chống

Dạng từ của soutènement

Đi với mạo từ: un soutènement · le soutènement

Số nhiềusoutènements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ support

Câu hỏi thường gặp

soutènement nghĩa là gì?

soutènement (danh từ) nghĩa là sự đỡ, sự chống.

soutènement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soutènement (giọng Pháp chuẩn): /su.tɛn.mɑ̃/.

soutènement là giống đực hay giống cái?

soutènement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.