TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souvenance

danh từ giống cái (f)
/suv.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

souvenance nghĩa là trí nhớ, ký ức.

Nghĩa của souvenance

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Trí nhớ, ký ức.
    • avoir souvenance(văn học) nhớ lại

Dạng từ của souvenance

Đi với mạo từ: une souvenance · la souvenance

Số nhiềusouvenances

Câu hỏi thường gặp

souvenance nghĩa là gì?

souvenance (danh từ) nghĩa là trí nhớ, ký ức.

souvenance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souvenance (giọng Pháp chuẩn): /suv.nɑ̃s/.

souvenance là giống đực hay giống cái?

souvenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.