TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étayage

danh từ giống đực (m)
/e.te.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

étayage nghĩa là sự chống, vì chống.

Nghĩa của étayage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chống (bằng cột chống).
  2. Vì chống.

Dạng từ của étayage

Đi với mạo từ: un étayage · l'étayage

Câu hỏi thường gặp

étayage nghĩa là gì?

étayage (danh từ) nghĩa là sự chống, vì chống.

étayage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étayage (giọng Pháp chuẩn): /e.te.jaʒ/.

étayage là giống đực hay giống cái?

étayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.