étau
danh từ giống đực (m)
/e.to/ giọng máy của trình duyệt
étau nghĩa là êtô, mỏ cặp.
Nghĩa của étau
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Êtô, mỏ cặp.
Dạng từ của étau
Đi với mạo từ: un étau · l'étau
| Số nhiều | étaux |
Cụm từ, thành ngữ với étau
- avoir le cœur dans un étau — buồn phiền, lo lắng
- avoir le pied dans un étau — đi giầy chật quá
- être pris (serré) comme dans un étau — bị o ép thậm tệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vise, vice (instrument consisting of two jaws for holding work); noose, net
Câu hỏi thường gặp
étau nghĩa là gì?
étau (danh từ) nghĩa là êtô, mỏ cặp.
étau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étau (giọng Pháp chuẩn): /e.to/.
étau là giống đực hay giống cái?
étau là danh từ giống đực (dùng với un, le).