TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étau

danh từ giống đực (m)
/e.to/ giọng máy của trình duyệt

étau nghĩa là êtô, mỏ cặp.

Nghĩa của étau

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Êtô, mỏ cặp.

Dạng từ của étau

Đi với mạo từ: un étau · l'étau

Số nhiềuétaux

Cụm từ, thành ngữ với étau

  • avoir le cœur dans un étau — buồn phiền, lo lắng
  • avoir le pied dans un étau — đi giầy chật quá
  • être pris (serré) comme dans un étau — bị o ép thậm tệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vise, vice (instrument consisting of two jaws for holding work); noose, net

Câu hỏi thường gặp

étau nghĩa là gì?

étau (danh từ) nghĩa là êtô, mỏ cặp.

étau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étau (giọng Pháp chuẩn): /e.to/.

étau là giống đực hay giống cái?

étau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.