épontiller
giọng máy của trình duyệt
épontiller nghĩa là chống.
Nghĩa của épontiller
Ngoại động từ
- Chống (bằng cột chống).
Câu hỏi thường gặp
épontiller nghĩa là gì?
épontiller (ngoại động từ) nghĩa là chống.
épontiller nghĩa là chống.
épontiller (ngoại động từ) nghĩa là chống.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.