Thiếu tiếng Pháp là gì?
"thiếu" trong tiếng Pháp là manquer (động từ), manquant (tính từ), insuffisant (tính từ).
manquer Động từ
/mɑ̃.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu, vắng (il manque deux chaises — thiếu hai cái ghế)
- Pour les deux traductions, je dois consulter souvent le dictionnaire et je constate qu'il manque trop de termes scientifiques. Cho cả hai bản dịch tôi luôn phải dùng từ điển và tôi thấy quá thiếu những từ khoa học trong đó.
- La fleur est morte par manque d'eau. Bông hoa chết vì thiếu nước.
manquant Tính từ
/mɑ̃.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu.
- Mes bagages sont manquants. Hành lý của tôi bị thiếu.
- Il y a une page manquante. Thiếu một trang.
insuffisant Tính từ
/ɛ̃.sy.fi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không đủ, thiếu, thiếu hụt.
- Lumière insuffisante ánh sáng không đủ
incomplet Tính từ
/ɛ̃.kɔ̃.plɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không đủ, không đầy đủ, thiếu, khuyết.
- Une définition incomplète một định nghĩa không đầy đủ
- Liste incomplète danh sách thiếu
manque Danh từ · giống đực
/mɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thiếu.
- Il manque un couteau. Thiếu một con dao.
- Il manque une fourchette. Thiếu một cái nĩa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dénuerTự động từ · Thiếu, chịu thiếu
- dénuéTính từ · Thiếu, không có
- arréragerNội động từ · Thiếu, còn nợ
- jeuneTính từ · Thiếu, không đủ
- videTính từ · Thiếu, không (có), vô
- faillirNội động từ · Thiếu
- absentTính từ · Thiếu
- déficientTính từ · Thiếu
- dépouilléTính từ · Thiếu
- vacanceDanh từ · Sự khuyết, sự trống, sự thiếu
- absenceDanh từ · Sự thiếu
- défautDanh từ · Sự kém, sự thiếu
- défaillanceDanh từ · Sự thiếu, sự khuyết
- insuffisanceDanh từ · Sự không đủ, sự thiếu, sự thiếu hụt
- pénurieDanh từ · Sự thiếu
- privationDanh từ · Sự mất; sự thiếu
- carenceDanh từ · Sự thiếu
- disetteDanh từ · Sự thiếu
- agénésieDanh từ · Sự thiếu (từ lúc sơ sinh)
Câu hỏi thường gặp
Thiếu tiếng Pháp là gì?
"thiếu" trong tiếng Pháp là manquer (động từ), manquant (tính từ), insuffisant (tính từ).