agénésie
danh từ giống cái (f)
/a.ʒe.ne.zi/ giọng máy của trình duyệt
agénésie nghĩa là sự ngừng phát triển.
Nghĩa của agénésie
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự ngừng phát triển (của phôi).
- Sự vô sinh, sự thiếu khả năng sinh sản.
- Sự thiếu (từ lúc sơ sinh).
- Agénésie ovariennesự thiếu buồng trứng (từ lúc sơ sinh)
Dạng từ của agénésie
Đi với mạo từ: une agénésie · l'agénésie
| Số nhiều | agénésies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agenesis
Câu hỏi thường gặp
agénésie nghĩa là gì?
agénésie (danh từ) nghĩa là sự ngừng phát triển.
agénésie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agénésie (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒe.ne.zi/.
agénésie là giống đực hay giống cái?
agénésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).