TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agénésie

danh từ giống cái (f)
/a.ʒe.ne.zi/ giọng máy của trình duyệt

agénésie nghĩa là sự ngừng phát triển.

Nghĩa của agénésie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự ngừng phát triển (của phôi).
  2. Sự vô sinh, sự thiếu khả năng sinh sản.
  3. Sự thiếu (từ lúc sơ sinh).
    • Agénésie ovariennesự thiếu buồng trứng (từ lúc sơ sinh)

Dạng từ của agénésie

Đi với mạo từ: une agénésie · l'agénésie

Số nhiềuagénésies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agenesis

Câu hỏi thường gặp

agénésie nghĩa là gì?

agénésie (danh từ) nghĩa là sự ngừng phát triển.

agénésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agénésie (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒe.ne.zi/.

agénésie là giống đực hay giống cái?

agénésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.