TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aguicheur

/a.ɡi.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

aguicheur nghĩa là Như aguichant.

Nghĩa của aguicheur

Tính từ

  1. Như aguichant.

Dạng từ của aguicheur

Số nhiềuaguicheurs
Giống cáiaguicheuse /a.ɡi.ʃøz/
Giống cái số nhiềuaguicheuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alluring, enticing

Câu hỏi thường gặp

aguicheur nghĩa là gì?

aguicheur (tính từ) nghĩa là Như aguichant.

aguicheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aguicheur (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡi.ʃœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.