ah
ah nghĩa là a, a ha.
Nghĩa của ah
Thán từ
- Chỉ sự vui sướng, sự thán phục A, a ha.
- Ah! Quel plaisir!A! Thú biết bao!
- Chỉ sự thương cảm chao ôi.
- Ah! Que je vous plains!Chao ôi! Tôi thương anh quá!
- Chỉ sự sốt ruột ồ, chà.
- Ah! Que vous êtes lent!ồ! Anh chậm làm sao!
- Chỉ sự đau đớn ái.
- Ah!Vous me faites mal!ái! Anh làm tôi đau!
- Để nhấn mạnh à này.
- Ah! Ne croyez pas çaà này! Chớ có tin việc ấy
Cụm từ, thành ngữ với ah
- ah! ah! — ái chà!
- ah bah! — ủa!
- ah bien oui! — thôi được! thôi kệ!
- ah mais — thế nhưng
- ah ça! — úi dào!
Câu ví dụ với ah
- Ah, la lumière s'est éteinte. Ồ, ánh sáng tắt rồi.Tatoeba #10138
- Ah ! Quelle belle matinée ! Ah! Đúng là một buổi sáng đẹp trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10457817
- Ah bon ? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4722682
- Ah vraiment ? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7482694
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ ah
Câu hỏi thường gặp
ah nghĩa là gì?
ah (thán từ) nghĩa là a, a ha.
ah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ah (giọng Pháp chuẩn): /a/.