TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ah

/a/ giọng máy của trình duyệt

ah nghĩa là a, a ha.

Nghĩa của ah

Thán từ

  1. Chỉ sự vui sướng, sự thán phục A, a ha.
    • Ah! Quel plaisir!A! Thú biết bao!
  2. Chỉ sự thương cảm chao ôi.
    • Ah! Que je vous plains!Chao ôi! Tôi thương anh quá!
  3. Chỉ sự sốt ruột ồ, chà.
    • Ah! Que vous êtes lent!ồ! Anh chậm làm sao!
  4. Chỉ sự đau đớn ái.
    • Ah!Vous me faites mal!ái! Anh làm tôi đau!
  5. Để nhấn mạnh à này.
    • Ah! Ne croyez pas çaà này! Chớ có tin việc ấy

Cụm từ, thành ngữ với ah

  • ah! ah! — ái chà!
  • ah bah! — ủa!
  • ah bien oui! — thôi được! thôi kệ!
  • ah mais — thế nhưng
  • ah ça! — úi dào!

Câu ví dụ với ah

  • Ah, la lumière s'est éteinte. Ồ, ánh sáng tắt rồi.Tatoeba #10138
  • Ah ! Quelle belle matinée ! Ah! Đúng là một buổi sáng đẹp trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10457817
  • Ah bon ? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4722682
  • Ah vraiment ? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7482694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ ah

Câu hỏi thường gặp

ah nghĩa là gì?

ah (thán từ) nghĩa là a, a ha.

ah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ah (giọng Pháp chuẩn): /a/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.