ahan
danh từ giống đực (m)
/a.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ahan nghĩa là sự gắng sức.
Nghĩa của ahan
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự gắng sức.
- d'ahancực nhọc, hì hục
- Travailler d'ahanlàm việc cực nhọc
Dạng từ của ahan
Đi với mạo từ: un ahan · l'ahan
| Số nhiều | ahans |
Họ từ của ahan
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pain due to manual labour; groan
Câu hỏi thường gặp
ahan nghĩa là gì?
ahan (danh từ) nghĩa là sự gắng sức.
ahan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ahan (giọng Pháp chuẩn): /a.ɑ̃/.
ahan là giống đực hay giống cái?
ahan là danh từ giống đực (dùng với un, le).