TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ahan

danh từ giống đực (m)
/a.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ahan nghĩa là sự gắng sức.

Nghĩa của ahan

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự gắng sức.
    • d'ahancực nhọc, hì hục
    • Travailler d'ahanlàm việc cực nhọc

Dạng từ của ahan

Đi với mạo từ: un ahan · l'ahan

Số nhiềuahans

Họ từ của ahan

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pain due to manual labour; groan

Câu hỏi thường gặp

ahan nghĩa là gì?

ahan (danh từ) nghĩa là sự gắng sức.

ahan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ahan (giọng Pháp chuẩn): /a.ɑ̃/.

ahan là giống đực hay giống cái?

ahan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.