TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ahaner

/a.a.ne/ giọng máy của trình duyệt

ahaner nghĩa là làm việc cực nhọc, hì hà hì hục.

Nghĩa của ahaner

Nội động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Làm việc cực nhọc, hì hà hì hục.

Chia động từ ahaner

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: ahanéHiện tại phân từ: ahanant

Hiện tại présent

  • j'ahane
  • tu ahanes
  • il/elle ahane
  • nous ahanons
  • vous ahanez
  • ils/elles ahanent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai ahané
  • tu as ahané
  • il/elle a ahané
  • nous avons ahané
  • vous avez ahané
  • ils/elles ont ahané

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'ahanais
  • tu ahanais
  • il/elle ahanait
  • nous ahanions
  • vous ahaniez
  • ils/elles ahanaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'ahanerai
  • tu ahaneras
  • il/elle ahanera
  • nous ahanerons
  • vous ahanerez
  • ils/elles ahaneront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'ahanerais
  • tu ahanerais
  • il/elle ahanerait
  • nous ahanerions
  • vous ahaneriez
  • ils/elles ahaneraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'ahane
  • que tu ahanes
  • qu'il/elle ahane
  • que nous ahanions
  • que vous ahaniez
  • qu'ils/elles ahanent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'ahanai
  • tu ahanas
  • il/elle ahana
  • nous ahanâmes
  • vous ahanâtes
  • ils/elles ahanèrent

Mệnh lệnh impératif

  • ahane (tu)
  • ahanons (nous)
  • ahanez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pant due to exercise

Câu hỏi thường gặp

ahaner nghĩa là gì?

ahaner (nội động từ) nghĩa là làm việc cực nhọc, hì hà hì hục.

ahaner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ahaner (giọng Pháp chuẩn): /a.a.ne/.

Chia động từ ahaner ở thì hiện tại thế nào?

j'ahane, tu ahanes, il/elle ahane, nous ahanons, vous ahanez, ils/elles ahanent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.