ahuri
/a.y.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
ahuri nghĩa là ngơ ngác, người ngơ ngác.
Nghĩa của ahuri
Tính từ
- Ngơ ngác.
- Avoir l'air ahuricó vẻ ngơ ngác
Danh từ · cả hai giống
- Người ngơ ngác.
Dạng từ của ahuri
| Số nhiều | ahuris |
| Giống cái | ahurie |
| Giống cái số nhiều | ahuries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stunned, dumbfounded
Câu hỏi thường gặp
ahuri nghĩa là gì?
ahuri (tính từ, danh từ) nghĩa là ngơ ngác, người ngơ ngác.
ahuri phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ahuri (giọng Pháp chuẩn): /a.y.ʁi/.