TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ahuri

/a.y.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

ahuri nghĩa là ngơ ngác, người ngơ ngác.

Nghĩa của ahuri

Tính từ

  1. Ngơ ngác.
    • Avoir l'air ahuricó vẻ ngơ ngác

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ngơ ngác.

Dạng từ của ahuri

Số nhiềuahuris
Giống cáiahurie
Giống cái số nhiềuahuries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stunned, dumbfounded

Câu hỏi thường gặp

ahuri nghĩa là gì?

ahuri (tính từ, danh từ) nghĩa là ngơ ngác, người ngơ ngác.

ahuri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ahuri (giọng Pháp chuẩn): /a.y.ʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.