TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déficient

/de.fi.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déficient nghĩa là yếu, giảm sút, thiếu.

Nghĩa của déficient

Tính từ

  1. Yếu, giảm sút.
  2. Thiếu.

Dạng từ của déficient

Số nhiềudéficients
Giống cáidéficiente /de.fi.sjɑ̃t/
Giống cái số nhiềudéficientes

Họ từ của déficient

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deficient; defective

Câu hỏi thường gặp

déficient nghĩa là gì?

déficient (tính từ) nghĩa là yếu, giảm sút, thiếu.

déficient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déficient (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.sjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.