TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vỏ tiếng Pháp là gì?

"vỏ" trong tiếng Pháp là coquille (danh từ), gaine (danh từ), écorce (danh từ).

coquille Danh từ · giống cái

/kɔ.kij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ (sò, ốc, trứng, một số quả).

Xem đầy đủ từ "coquille": giống, cách chia, thành ngữ →

gaine Danh từ · giống cái

/ɡɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ, bao.

  • Gaine d'épée bao kiếm
  • Gaine rectale (giải phẫu) học bao ruột thẳng

Xem đầy đủ từ "gaine": giống, cách chia, thành ngữ →

écorce Danh từ · giống cái

/e.kɔʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ.

  • écorce d'un arbre vỏ cây
  • écorce de citron vỏ chanh

Xem đầy đủ từ "écorce": giống, cách chia, thành ngữ →

pneumatique Danh từ

/pnø.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lốp, vỏ (xe đạp, xê ô tô..).

Xem đầy đủ từ "pneumatique": giống, cách chia, thành ngữ →

pelure Danh từ · giống cái

/pə.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ.

  • Pelure de pêche vỏ quả đào
  • Pelure de pomme de terre vỏ khoai tây

Xem đầy đủ từ "pelure": giống, cách chia, thành ngữ →

enveloppe Danh từ · giống cái

/ɑ̃.vlɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, vỏ, cái bọc ngoài.

  • L'enveloppe d'un colis cái bao gói hàng
  • enveloppe des œufs d'oiseaux vỏ trứng chim

Xem đầy đủ từ "enveloppe": giống, cách chia, thành ngữ →

croûte Danh từ · giống cái

/kʁut/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ bánh mì.

  • Manger la croûte et laisser la mie ăn vỏ bánh mì bỏ ruột

Xem đầy đủ từ "croûte": giống, cách chia, thành ngữ →

coquillage Danh từ · giống đực

/kɔ.ki.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ sò; vỏ ốc.

Xem đầy đủ từ "coquillage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vỏ tiếng Pháp là gì?

"vỏ" trong tiếng Pháp là coquille (danh từ), gaine (danh từ), écorce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.