pelure
danh từ giống cái (f)
/pə.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt
pelure nghĩa là vỏ, quần áo ngoài, áo khoác.
Nghĩa của pelure
Danh từ · giống cái
- Vỏ.
- Pelure de pêchevỏ quả đào
- Pelure de pomme de terrevỏ khoai tây
- Thân mật Quần áo ngoài; áo khoác.
- papier peluregiấy pơluya, giấy đánh máy
Dạng từ của pelure
Đi với mạo từ: une pelure · la pelure
| Số nhiều | pelures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peel, rind (of a fruit); skin (of an onion)
Câu hỏi thường gặp
pelure nghĩa là gì?
pelure (danh từ) nghĩa là vỏ, quần áo ngoài, áo khoác.
pelure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pelure (giọng Pháp chuẩn): /pə.lyʁ/.
pelure là giống đực hay giống cái?
pelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).