TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peluché

/pə.ly.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

peluché nghĩa là có lông dài.

Nghĩa của peluché

Tính từ

  1. Có lông dài.
    • Tissu peluchévải lông dài
  2. Sổ lông.
    • Drap peluchédạ sổ lông

Câu hỏi thường gặp

peluché nghĩa là gì?

peluché (tính từ) nghĩa là có lông dài.

peluché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peluché (giọng Pháp chuẩn): /pə.ly.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.