pelucheux
/pə.ly.ʃø/ giọng máy của trình duyệt
pelucheux nghĩa là sổ lông, có lông.
Nghĩa của pelucheux
Tính từ
- Sổ lông.
- Tissu pelucheuxhàng sổ lông
- Thực vật học Có lông.
- Fruit pelucheuxquả có lông
Dạng từ của pelucheux
| Giống cái | pelucheuse /pǝ.ly.ʃøz/ |
| Giống cái số nhiều | pelucheuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fluffy
Câu hỏi thường gặp
pelucheux nghĩa là gì?
pelucheux (tính từ) nghĩa là sổ lông, có lông.
pelucheux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pelucheux (giọng Pháp chuẩn): /pə.ly.ʃø/.