TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pneu

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pnø/ giọng máy của trình duyệt

pneu nghĩa là lốp.

Nghĩa của pneu

Danh từ · giống đực

  1. Lốp. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Échangez l'ancien train de pneus contre un neuf.Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
    • Voulez-vous contrôler les pneus ?Bạn kiểm trả lốp xe nhé?

Dạng từ của pneu

Đi với mạo từ: un pneu · le pneu

Số nhiềupneus

Câu ví dụ với pneu

  • Échangez l'ancien train de pneus contre un neuf. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470677
  • Voulez-vous contrôler les pneus ? Bạn kiểm trả lốp xe nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6276995

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tyre, tire

Câu hỏi thường gặp

pneu nghĩa là gì?

pneu (danh từ) nghĩa là lốp.

pneu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneu (giọng Pháp chuẩn): /pnø/.

pneu là giống đực hay giống cái?

pneu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.