TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pneumatique

/pnø.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

pneumatique nghĩa là khí động, lốp, vỏ.

Nghĩa của pneumatique

Tính từ

  1. Thuộc khí.
    • Poche pneumatique(động vật học) túi khí
  2. Cơ khí Khí động.
    • Marteau pneumatiquebúa khí động
  3. Động vật học Chứa khí.
    • Os pneumatiques des oiseauxxương chứa khí của chim

Danh từ · giống đực

  1. Lốp, vỏ (xe đạp, xê ô tô..).
  2. Thư chuyển bằng ống hơi.
  3. Khí lực học.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Như pneumatologie.

Dạng từ của pneumatique

Số nhiềupneumatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pneumatique

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với pneumatique

  • Pourrais-tu vérifier la pression des pneumatiques ? Anh có thể kiểm tra áp suất của các bánh xe không?Tatoeba #564998

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pneumatic
  • Danh từ tyre (wheel covering)

Câu hỏi thường gặp

pneumatique nghĩa là gì?

pneumatique (tính từ, danh từ) nghĩa là khí động, lốp, vỏ.

pneumatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneumatique (giọng Pháp chuẩn): /pnø.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.