TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pneumatophore

/pnø.ma.tɔ.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

pneumatophore nghĩa là chứa không khí, rễ thở, phao khí.

Nghĩa của pneumatophore

Tính từ

  1. Sinh vật học Chứa không khí.

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Rễ thở.
  2. Động vật học Phao khí.

Dạng từ của pneumatophore

Số nhiềupneumatophores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pneumatophorous
  • Danh từ pneumatophore

Câu hỏi thường gặp

pneumatophore nghĩa là gì?

pneumatophore (tính từ, danh từ) nghĩa là chứa không khí, rễ thở, phao khí.

pneumatophore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneumatophore (giọng Pháp chuẩn): /pnø.ma.tɔ.fɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.