TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pneumectomie

danh từ giống cái (f)
/pnømɛktɔmi/ giọng máy của trình duyệt

pneumectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ phổi.

Nghĩa của pneumectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ phổi.

Dạng từ của pneumectomie

Đi với mạo từ: une pneumectomie · la pneumectomie

Số nhiềupneumectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pneumectomy

Câu hỏi thường gặp

pneumectomie nghĩa là gì?

pneumectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ phổi.

pneumectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneumectomie (giọng Pháp chuẩn): /pnømɛktɔmi/.

pneumectomie là giống đực hay giống cái?

pneumectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.