TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tégument

danh từ giống đực (m)
/te.ɡy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tégument nghĩa là bì da, vỏ.

Nghĩa của tégument

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Bì da.
  2. Thực vật học Vỏ.

Dạng từ của tégument

Đi với mạo từ: un tégument · le tégument

Số nhiềutéguments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ integument, tegument

Câu hỏi thường gặp

tégument nghĩa là gì?

tégument (danh từ) nghĩa là bì da, vỏ.

tégument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tégument (giọng Pháp chuẩn): /te.ɡy.mɑ̃/.

tégument là giống đực hay giống cái?

tégument là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.