tégument
danh từ giống đực (m)
/te.ɡy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tégument nghĩa là bì da, vỏ.
Nghĩa của tégument
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu học Bì da.
- Thực vật học Vỏ.
Dạng từ của tégument
Đi với mạo từ: un tégument · le tégument
| Số nhiều | téguments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ integument, tegument
Câu hỏi thường gặp
tégument nghĩa là gì?
tégument (danh từ) nghĩa là bì da, vỏ.
tégument phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tégument (giọng Pháp chuẩn): /te.ɡy.mɑ̃/.
tégument là giống đực hay giống cái?
tégument là danh từ giống đực (dùng với un, le).