TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

té

danh từ giống đực (m)
/te/ giọng máy của trình duyệt

té nghĩa là thước chữ t, nẹp sắt chữ t, ủa.

Nghĩa của té

Danh từ · giống đực

  1. Thước chữ T.
  2. Nẹp sắt chữ T.
    • bandage en té(y học) băng chữ T
    • fer en tésắt chữ T

Thán từ

  1. Tiếng địa phương Ủa!

Dạng từ của té

Đi với mạo từ: un té · le té

Số nhiềutés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The name of the Latin script letter T/t.
  • Hậu tố -ty (suffix used to form nouns from adjectives, often denoting a quality or a property)

Câu hỏi thường gặp

té nghĩa là gì?

té (danh từ, thán từ) nghĩa là thước chữ t, nẹp sắt chữ t, ủa.

té phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của té (giọng Pháp chuẩn): /te/.

té là giống đực hay giống cái?

té là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.