tènement
tènement nghĩa là khoảnh liền nhau, dãy liên tiếp, đất lĩnh thầu.
Nghĩa của tènement
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Khoảnh liền nhau (đất ruộng); dãy liên tiếp (nhà).
- Sử học Đất lĩnh thầu (của chúa phong kiến).
Dạng từ của tènement
Đi với mạo từ: un tènement · le tènement
| Số nhiều | tènements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tenure (right to hold land)
Câu hỏi thường gặp
tènement nghĩa là gì?
tènement (danh từ) nghĩa là khoảnh liền nhau, dãy liên tiếp, đất lĩnh thầu.
tènement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tènement (giọng Pháp chuẩn): /tɛn.mɑ̃/.
tènement là giống đực hay giống cái?
tènement là danh từ giống đực (dùng với un, le).