TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tènement

danh từ giống đực (m)
/tɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tènement nghĩa là khoảnh liền nhau, dãy liên tiếp, đất lĩnh thầu.

Nghĩa của tènement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Khoảnh liền nhau (đất ruộng); dãy liên tiếp (nhà).
  2. Sử học Đất lĩnh thầu (của chúa phong kiến).

Dạng từ của tènement

Đi với mạo từ: un tènement · le tènement

Số nhiềutènements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenure (right to hold land)

Câu hỏi thường gặp

tènement nghĩa là gì?

tènement (danh từ) nghĩa là khoảnh liền nhau, dãy liên tiếp, đất lĩnh thầu.

tènement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tènement (giọng Pháp chuẩn): /tɛn.mɑ̃/.

tènement là giống đực hay giống cái?

tènement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.