TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écorce

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.kɔʁs/ giọng máy của trình duyệt

écorce nghĩa là vỏ.

Nghĩa của écorce

Danh từ · giống cái

  1. Vỏ.
    • écorce d'un arbrevỏ cây
    • écorce de citronvỏ chanh
    • écorce cérébrale(giải phẫu) vỏ não
    • L'écorce de la terrevỏ trái đất
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bề ngoài.
    • Juger sur l'écorcexét đoán theo bề ngoài

Dạng từ của écorce

Đi với mạo từ: une écorce · l'écorce

Số nhiềuécorces

Họ từ của écorce

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bark (of a tree); peel (of certain fruits); crust (of the Earth)

Câu hỏi thường gặp

écorce nghĩa là gì?

écorce (danh từ) nghĩa là vỏ.

écorce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écorce (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔʁs/.

écorce là giống đực hay giống cái?

écorce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.