TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écoperche

danh từ giống cái (f)
/e.kɔ.pɛʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

écoperche nghĩa là cột giàn giáo, cột ròng rọc.

Nghĩa của écoperche

Danh từ · giống cái

  1. Cột giàn giáo.
  2. Cột ròng rọc.

Dạng từ của écoperche

Đi với mạo từ: une écoperche · l'écoperche

Số nhiềuécoperches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supporting boom, pole holding something in a scaffolding or a ship

Câu hỏi thường gặp

écoperche nghĩa là gì?

écoperche (danh từ) nghĩa là cột giàn giáo, cột ròng rọc.

écoperche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écoperche (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.pɛʁʃ/.

écoperche là giống đực hay giống cái?

écoperche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.