écoperche
danh từ giống cái (f)
/e.kɔ.pɛʁʃ/ giọng máy của trình duyệt
écoperche nghĩa là cột giàn giáo, cột ròng rọc.
Nghĩa của écoperche
Danh từ · giống cái
- Cột giàn giáo.
- Cột ròng rọc.
Dạng từ của écoperche
Đi với mạo từ: une écoperche · l'écoperche
| Số nhiều | écoperches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supporting boom, pole holding something in a scaffolding or a ship
Câu hỏi thường gặp
écoperche nghĩa là gì?
écoperche (danh từ) nghĩa là cột giàn giáo, cột ròng rọc.
écoperche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écoperche (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.pɛʁʃ/.
écoperche là giống đực hay giống cái?
écoperche là danh từ giống cái (dùng với une, la).