carapace
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁa.pas/ giọng máy của trình duyệt
carapace nghĩa là mai, vỏ, khiên.
Nghĩa của carapace
Danh từ · giống cái
- Động vật học Mai, vỏ.
- Địa chất, địa lý Khiên.
- Nghĩa bóng Vỏ bảo vệ.
Dạng từ của carapace
Đi với mạo từ: une carapace · la carapace
| Số nhiều | carapaces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shell
Câu hỏi thường gặp
carapace nghĩa là gì?
carapace (danh từ) nghĩa là mai, vỏ, khiên.
carapace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carapace (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.pas/.
carapace là giống đực hay giống cái?
carapace là danh từ giống cái (dùng với une, la).