TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carapace

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁa.pas/ giọng máy của trình duyệt

carapace nghĩa là mai, vỏ, khiên.

Nghĩa của carapace

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Mai, vỏ.
  2. Địa chất, địa lý Khiên.
  3. Nghĩa bóng Vỏ bảo vệ.

Dạng từ của carapace

Đi với mạo từ: une carapace · la carapace

Số nhiềucarapaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shell

Câu hỏi thường gặp

carapace nghĩa là gì?

carapace (danh từ) nghĩa là mai, vỏ, khiên.

carapace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carapace (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.pas/.

carapace là giống đực hay giống cái?

carapace là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.