TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étui

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tɥi/ giọng máy của trình duyệt

étui nghĩa là hộp, bao.

Nghĩa của étui

Danh từ · giống đực

  1. Hộp, bao, túi.
    • étui à lunetteshộp kính
    • étui à fusilbao súng

Dạng từ của étui

Đi với mạo từ: un étui · l'étui

Số nhiềuétuis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étui

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ case (for glasses, cigars, soap, a viola); holster (for a gun); cover (for an umbrella); cartridge (of a bullet)

Câu hỏi thường gặp

étui nghĩa là gì?

étui (danh từ) nghĩa là hộp, bao.

étui phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étui (giọng Pháp chuẩn): /e.tɥi/.

étui là giống đực hay giống cái?

étui là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.