TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/duj/ giọng máy của trình duyệt

douille nghĩa là đui, vỏ đạn.

Nghĩa của douille

Danh từ · giống cái

  1. Đui (đèn).
  2. Vỏ đạn.
  3. Lỗ cắm chuôi.

Dạng từ của douille

Đi với mạo từ: une douille · la douille

Số nhiềudouilles

Họ từ của douille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ socket (electrical socket); cartridge case (unprofessional; the correct term in the military is étui); money

Câu hỏi thường gặp

douille nghĩa là gì?

douille (danh từ) nghĩa là đui, vỏ đạn.

douille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douille (giọng Pháp chuẩn): /duj/.

douille là giống đực hay giống cái?

douille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.