TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coque

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔk/ giọng máy của trình duyệt

coque nghĩa là vỏ trứng.

Nghĩa của coque

Danh từ · giống cái

  1. Vỏ trứng.
    • Poussin qui brise sa coquegà con phá vỡ vỏ trứng (mà nở ra)
  2. Thực vật học Vỏ cứng, mảnh vỏ.
    • Coque de noix de cocosọ dừa
  3. Động vật học Vỏ kén.
  4. Mớ tóc cuộn bồng; nơ thắt bồng.
  5. Vỏ (tàu thủy, máy bay).
  6. Khung (xe ôtô).

Dạng từ của coque

Đi với mạo từ: une coque · la coque

Số nhiềucoques

Họ từ của coque

Cụm từ, thành ngữ với coque

  • œufs à la coque — trứng chần nước sôi
  • rentrer dans sa coque; se renfermer dans sa coque — thu mình trong vỏ kén, sống xa lánh mọi người
  • sortir de sa coque — mới lớn lên chưa có kinh nghiệm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shell (of an animal's egg); the casing of a phone; hull; cockle
  • Hậu tố -coccus

Câu hỏi thường gặp

coque nghĩa là gì?

coque (danh từ) nghĩa là vỏ trứng.

coque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coque (giọng Pháp chuẩn): /kɔk/.

coque là giống đực hay giống cái?

coque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.