TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coquart

danh từ giống đực (m)
/kɔ.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

coquart nghĩa là cú vào mặt.

Nghĩa của coquart

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Cú (đánh) vào mặt.
  2. Thông tục Vết bầm máu ở mặt.

Dạng từ của coquart

Đi với mạo từ: un coquart · le coquart

Số nhiềucoquarts

Câu hỏi thường gặp

coquart nghĩa là gì?

coquart (danh từ) nghĩa là cú vào mặt.

coquart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coquart (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kaʁ/.

coquart là giống đực hay giống cái?

coquart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.