coquard
danh từ giống đực (m)
/kɔ.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt
coquard nghĩa là Như coquart 1.
Nghĩa của coquard
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Như coquart 1.
Dạng từ của coquard
Đi với mạo từ: un coquard · le coquard
| Số nhiều | coquards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a hybrid obtained by crossing a pheasant and a chicken; alternative spelling of cocard (“old cock”)
Câu hỏi thường gặp
coquard nghĩa là gì?
coquard (danh từ) nghĩa là Như coquart 1.
coquard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coquard (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kaʁ/.
coquard là giống đực hay giống cái?
coquard là danh từ giống đực (dùng với un, le).