TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gangue

danh từ giống cái (f)
/ɡɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

gangue nghĩa là đất đá bao quặng, bẩn quặng, bao, vỏ.

Nghĩa của gangue

Danh từ · giống cái

  1. Đất đá bao quặng, bẩn quặng.
  2. Nghĩa bóng Bao, vỏ.

Dạng từ của gangue

Đi với mạo từ: une gangue · la gangue

Số nhiềugangues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gangue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gangue

Câu hỏi thường gặp

gangue nghĩa là gì?

gangue (danh từ) nghĩa là đất đá bao quặng, bẩn quặng, bao, vỏ.

gangue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gangue (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃ɡ/.

gangue là giống đực hay giống cái?

gangue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.