gangue
danh từ giống cái (f)
/ɡɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
gangue nghĩa là đất đá bao quặng, bẩn quặng, bao, vỏ.
Nghĩa của gangue
Danh từ · giống cái
- Đất đá bao quặng, bẩn quặng.
- Nghĩa bóng Bao, vỏ.
Dạng từ của gangue
Đi với mạo từ: une gangue · la gangue
| Số nhiều | gangues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gangue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gangue
Câu hỏi thường gặp
gangue nghĩa là gì?
gangue (danh từ) nghĩa là đất đá bao quặng, bẩn quặng, bao, vỏ.
gangue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gangue (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃ɡ/.
gangue là giống đực hay giống cái?
gangue là danh từ giống cái (dùng với une, la).