TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gangstérisme

danh từ giống đực (m)
/ɡɑ̃ɡ.ste.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

gangstérisme nghĩa là hành động kẻ cướp, thái độ găngxte.

Nghĩa của gangstérisme

Danh từ · giống đực

  1. Hành động kẻ cướp.
  2. Thái độ găngxte.

Dạng từ của gangstérisme

Đi với mạo từ: un gangstérisme · le gangstérisme

Số nhiềugangstérismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gangstérisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gangsterism, organized crime

Câu hỏi thường gặp

gangstérisme nghĩa là gì?

gangstérisme (danh từ) nghĩa là hành động kẻ cướp, thái độ găngxte.

gangstérisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gangstérisme (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃ɡ.ste.ʁism/.

gangstérisme là giống đực hay giống cái?

gangstérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.