gangster
/ɡɑ̃ɡ.stɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
gangster nghĩa là dân giang hồ, dân xã hội đen.
Nghĩa của gangster
Danh từ · giống đực
- Tên cướp, dân giang hồ, dân xã hội đen.
Dạng từ của gangster
Đi với mạo từ: un gangster · le gangster
| Số nhiều | gangsters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gangster
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gangster
Câu hỏi thường gặp
gangster nghĩa là gì?
gangster (danh từ) nghĩa là dân giang hồ, dân xã hội đen.
gangster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gangster (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃ɡ.stɛʁ/.
gangster là giống đực hay giống cái?
gangster là danh từ giống đực (dùng với un, le).