TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gangster

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡɑ̃ɡ.stɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

gangster nghĩa là dân giang hồ, dân xã hội đen.

Nghĩa của gangster

Danh từ · giống đực

  1. Tên cướp, dân giang hồ, dân xã hội đen.

Dạng từ của gangster

Đi với mạo từ: un gangster · le gangster

Số nhiềugangsters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gangster

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gangster

Câu hỏi thường gặp

gangster nghĩa là gì?

gangster (danh từ) nghĩa là dân giang hồ, dân xã hội đen.

gangster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gangster (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃ɡ.stɛʁ/.

gangster là giống đực hay giống cái?

gangster là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.