gangrène
gangrène nghĩa là sự thối hoại, hoại thư, cái làm hư hỏng, cái làm bại hoại.
Nghĩa của gangrène
Danh từ · giống cái
- Sự thối hoại, hoại thư.
- Gangrène humidethối hoại ướt, hoại thư ướt
- Nghĩa bóng Cái làm hư hỏng, cái làm bại hoại
- Gangrène de l'âmecái làm bại hoại tâm hồn
Dạng từ của gangrène
Đi với mạo từ: une gangrène · la gangrène
| Số nhiều | gangrènes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gangrène
Đồng nghĩa
Họ từ của gangrène
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gangrene (the necrosis or rotting of flesh); gangrene (corrupting influence)
Câu hỏi thường gặp
gangrène nghĩa là gì?
gangrène (danh từ) nghĩa là sự thối hoại, hoại thư, cái làm hư hỏng, cái làm bại hoại.
gangrène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gangrène (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.ɡʁɛn/.
gangrène là giống đực hay giống cái?
gangrène là danh từ giống cái (dùng với une, la).