TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gangrène

danh từ giống cái (f)
/ɡɑ̃.ɡʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

gangrène nghĩa là sự thối hoại, hoại thư, cái làm hư hỏng, cái làm bại hoại.

Nghĩa của gangrène

Danh từ · giống cái

  1. Sự thối hoại, hoại thư.
    • Gangrène humidethối hoại ướt, hoại thư ướt
  2. Nghĩa bóng Cái làm hư hỏng, cái làm bại hoại
    • Gangrène de l'âmecái làm bại hoại tâm hồn

Dạng từ của gangrène

Đi với mạo từ: une gangrène · la gangrène

Số nhiềugangrènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gangrène

Đồng nghĩa

Họ từ của gangrène

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gangrene (the necrosis or rotting of flesh); gangrene (corrupting influence)

Câu hỏi thường gặp

gangrène nghĩa là gì?

gangrène (danh từ) nghĩa là sự thối hoại, hoại thư, cái làm hư hỏng, cái làm bại hoại.

gangrène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gangrène (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.ɡʁɛn/.

gangrène là giống đực hay giống cái?

gangrène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.