TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourreau

danh từ giống đực (m)
/fu.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

fourreau nghĩa là bao, bao dương vật.

Nghĩa của fourreau

Danh từ · giống đực

  1. Bao.
    • Fourreau d'épéebao kiếm
    • Fourreau de parapluiebao ô
  2. Động vật học Bao dương vật (ở ngựa).
  3. Áo dài bó sát người (của nữ).

Dạng từ của fourreau

Đi với mạo từ: un fourreau · le fourreau

Số nhiềufourreaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scabbard, sheath; sheath dress

Câu hỏi thường gặp

fourreau nghĩa là gì?

fourreau (danh từ) nghĩa là bao, bao dương vật.

fourreau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourreau (giọng Pháp chuẩn): /fu.ʁo/.

fourreau là giống đực hay giống cái?

fourreau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.