TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boîtier

danh từ giống đực (m)
/bwa.tje/ giọng máy của trình duyệt

boîtier nghĩa là hộp nhiều ngăn, vỏ.

Nghĩa của boîtier

Danh từ · giống đực

  1. Hộp nhiều ngăn.
  2. Vỏ (đồng hồ, đèn pin).
  3. Người bầu thay (cho cả nhóm).

Dạng từ của boîtier

Đi với mạo từ: un boîtier · le boîtier

Số nhiềuboîtiers

Câu hỏi thường gặp

boîtier nghĩa là gì?

boîtier (danh từ) nghĩa là hộp nhiều ngăn, vỏ.

boîtier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boîtier (giọng Pháp chuẩn): /bwa.tje/.

boîtier là giống đực hay giống cái?

boîtier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.