TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brabant

danh từ giống đực (m)
/bʁa.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brabant nghĩa là nông nghiệp cày brabăng.

Nghĩa của brabant

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp cày brabăng (cày sắt có bánh trước).

Dạng từ của brabant

Đi với mạo từ: un brabant · le brabant

Số nhiềubrabants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a kind of plough

Câu hỏi thường gặp

brabant nghĩa là gì?

brabant (danh từ) nghĩa là nông nghiệp cày brabăng.

brabant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brabant (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.bɑ̃/.

brabant là giống đực hay giống cái?

brabant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.