TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bracelet

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bʁa.slɛ/ giọng máy của trình duyệt

bracelet nghĩa là vòng tay, xuyến.

Nghĩa của bracelet

Danh từ · giống đực

  1. Vòng tay, xuyến.
    • Bracelet en orxuyến vàng
    • Bracelet en cuirvòng tay bằng da (của một số thợ đeo ở cổ tay trái)

Dạng từ của bracelet

Đi với mạo từ: un bracelet · le bracelet

Số nhiềubracelets

Câu ví dụ với bracelet

  • Il a perdu sa montre-bracelet et maintenant il la cherche. Anh ấy bị mất đồng hồ đeo tay và giờ đang tìm nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14037862

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bracelet

Câu hỏi thường gặp

bracelet nghĩa là gì?

bracelet (danh từ) nghĩa là vòng tay, xuyến.

bracelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bracelet (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.slɛ/.

bracelet là giống đực hay giống cái?

bracelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.