bracelet
bracelet nghĩa là vòng tay, xuyến.
Nghĩa của bracelet
Danh từ · giống đực
- Vòng tay, xuyến.
- Bracelet en orxuyến vàng
- Bracelet en cuirvòng tay bằng da (của một số thợ đeo ở cổ tay trái)
Dạng từ của bracelet
Đi với mạo từ: un bracelet · le bracelet
| Số nhiều | bracelets |
Câu ví dụ với bracelet
- Il a perdu sa montre-bracelet et maintenant il la cherche. Anh ấy bị mất đồng hồ đeo tay và giờ đang tìm nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14037862
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bracelet
Câu hỏi thường gặp
bracelet nghĩa là gì?
bracelet (danh từ) nghĩa là vòng tay, xuyến.
bracelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bracelet (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.slɛ/.
bracelet là giống đực hay giống cái?
bracelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).