TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bracelet-montre

danh từ giống đực (m)
/bʁa.slɛ.mɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

bracelet-montre nghĩa là đồng hồ đeo tay.

Nghĩa của bracelet-montre

Danh từ · giống đực

  1. Đồng hồ đeo tay.

Dạng từ của bracelet-montre

Đi với mạo từ: un bracelet-montre · le bracelet-montre

Số nhiềubracelets-montres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of montre-bracelet (“wristwatch”)

Câu hỏi thường gặp

bracelet-montre nghĩa là gì?

bracelet-montre (danh từ) nghĩa là đồng hồ đeo tay.

bracelet-montre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bracelet-montre (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.slɛ.mɔ̃tʁ/.

bracelet-montre là giống đực hay giống cái?

bracelet-montre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.