TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brachial

/bʁa.kjal/ giọng máy của trình duyệt

brachial nghĩa là brachial antérieur, cơ cánh tay trước.

Nghĩa của brachial

Tính từ

  1. Giải phẫu Xem bras l
    • Artère brachialeđộng mạch cánh tay

Danh từ · giống đực

  1. Brachial antérieur ; (giải phẫu) cơ cánh tay trước.

Dạng từ của brachial

Số nhiềubrachiaux
Giống cáibrachiale
Giống cái số nhiềubrachiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brachial

Câu hỏi thường gặp

brachial nghĩa là gì?

brachial (tính từ, danh từ) nghĩa là brachial antérieur, cơ cánh tay trước.

brachial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brachial (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.kjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.