brachiale nghĩa là brachial antérieur, cơ cánh tay trước.
Nghĩa của brachiale
Tính từ
Giải phẫu Xem bras l
Artère brachialeđộng mạch cánh tay
Danh từ · giống đực
Brachial antérieur ; (giải phẫu) cơ cánh tay trước.
Câu hỏi thường gặp
brachiale nghĩa là gì?
brachiale (tính từ, danh từ) nghĩa là brachial antérieur, cơ cánh tay trước.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.